Trong nhiều thập kỷ, vàng từng bị xem là tài sản "cũ kỹ" khi thế giới bước vào kỷ nguyên tài chính hiện đại với sự thống trị của đồng USD và trái phiếu chính phủ. Thế nhưng vài năm gần đây, xu hướng này đang đảo chiều mạnh mẽ.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới (World Gold Council - WGC), lượng vàng do các ngân hàng trung ương nắm giữ đã vượt 36.000 tấn – mức cao nhất kể từ năm 1975. Riêng trong bốn năm gần đây, các ngân hàng trung ương mua trung bình khoảng 1.000 tấn vàng mỗi năm, gấp đôi giai đoạn trước đó. Không chỉ vậy, gần một nửa số ngân hàng trung ương được khảo sát cho biết sẽ tiếp tục gia tăng dự trữ vàng trong 12 tháng tới.
Điều đáng chú ý là động thái này diễn ra trong bối cảnh thế giới ngày càng số hóa, các hệ thống thanh toán điện tử và tài sản số phát triển mạnh. Vậy tại sao những tổ chức tài chính quyền lực nhất thế giới lại lựa chọn gia tăng nắm giữ một tài sản vật chất đã tồn tại hàng nghìn năm?
4 lý do khiến các ngân hàng trung ương đẩy mạnh tích trữ vàng
1. Phi đô la hóa: Giảm phụ thuộc vào một đồng tiền duy nhất
Nhiều quốc gia (đặc biệt là Trung Quốc, Nga) đang chủ động giảm tỷ trọng đồng USD trong dự trữ ngoại hối để giảm bớt sự thống trị của đồng tiền này trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Mặc dù hiện nay, đồng USD vẫn là đồng tiền dự trữ lớn nhất thế giới, tuy nhiên, nhiều nền kinh tế, đặc biệt là các thị trường mới nổi (Nga, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ và Kazakhstan), đang từng bước giảm sự phụ thuộc vào đồng bạc xanh. Lượng vàng mà các ngân hàng trung ương đang nắm giữ cho tới nay đã gần tương đương với giai đoạn cuối hệ thống Bretton Woods năm 1971, khi giá trị đồng USD còn được neo vào giá vàng.
Nguyên nhân đến từ nhu cầu đa dạng hóa rủi ro. Khi dự trữ ngoại hối quá tập trung vào một loại tiền tệ, các quốc gia sẽ chịu ảnh hưởng lớn hơn trước những thay đổi về chính sách tiền tệ, lãi suất hay căng thẳng địa chính trị.
Trong khi đó, vàng được xem là tài sản trung lập, không thuộc quyền kiểm soát của bất kỳ quốc gia nào và không chịu tác động trực tiếp từ chính sách của một ngân hàng trung ương cụ thể. Chính vì vậy, nhiều quốc gia lựa chọn tăng tỷ trọng vàng như một phần trong chiến lược "phi đô la hóa" đang diễn ra trên toàn cầu.

Các ngân hàng lớn tăng tích trữ vàng lên mức kỷ lục trong những năm gần đây
2. ''Lá chắn'' trước các rủi ro địa chính trị - Phòng ngừa rủi ro từ các lệnh trừng phạt
Năm 2014, sau khi sáp nhập Crime, Nga bị các nước phương Tây đã áp đặt lệnh trừng phạt. Quốc gia này đã đẩy nhanh mua vàng và trở thành quốc gia mua vàng nhiều nhất thế giới.
Một trong những bước ngoặt lớn xuất hiện sau năm 2022, khi Nga bị loại khỏi hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT và khoảng 300 tỷ USD tài sản dự trữ của Nga ở nước ngoài bị phong tỏa sau các lệnh trừng phạt quốc tế. Sự kiện này khiến nhiều quốc gia nhìn nhận lại khái niệm "an toàn" của tài sản dự trữ.
Ngoại tệ gửi tại nước ngoài hay trái phiếu chính phủ vẫn có thể chịu rủi ro về quyền tiếp cận trong những tình huống đặc biệt. Ngược lại, vàng vật chất được lưu giữ trong nước vẫn nằm dưới quyền kiểm soát trực tiếp của quốc gia sở hữu. Việc nắm giữ vàng vật chất trong nước giúp các quốc gia tránh nguy cơ bị đóng băng tài sản ngoại tệ
Đó là lý do ngày càng nhiều ngân hàng trung ương xem vàng như một "lớp phòng thủ cuối cùng" trước các cú sốc địa chính trị và những biến động khó lường của hệ thống tài chính toàn cầu.
3. ''Mỏ neo'' giá trị trong thời kỳ nợ công và lạm phát
Những năm gần đây, nợ công toàn cầu tăng mạnh sau đại dịch cùng nhiều gói kích thích kinh tế quy mô lớn. Khi lượng tiền trong nền kinh tế tăng lên, áp lực lạm phát cũng lớn hơn. Trong môi trường đó, giá trị thực của tiền pháp định có thể bị bào mòn theo thời gian.
Khác với tiền giấy có thể được phát hành thêm, nguồn cung vàng tăng rất chậm. Chính đặc điểm khan hiếm này giúp vàng duy trì vai trò là kênh lưu giữ giá trị dài hạn, đặc biệt trong những giai đoạn lạm phát cao hoặc khi lợi suất thực của các tài sản tài chính trở nên kém hấp dẫn.
4. Đa dạng hóa danh mục dự trữ quốc gia
Các ngân hàng trung ương không tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn từ vàng. Mục tiêu của họ là xây dựng một danh mục dự trữ có khả năng chống chịu tốt trước nhiều kịch bản khác nhau.
Trong quản trị tài sản, vàng có tương quan tương đối thấp với nhiều loại tài sản truyền thống như cổ phiếu hay trái phiếu. Khi một nhóm tài sản biến động mạnh, vàng thường giúp cân bằng rủi ro cho toàn bộ danh mục. Đó cũng là nguyên tắc mà các nhà đầu tư cá nhân vẫn thường áp dụng khi xây dựng danh mục đầu tư dài hạn.
Vàng không đơn thuần chỉ là sản mang tính lịch sử mà đang trở thành một công cụ phân bổ tài sản chủ động, có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh thế giới đối mặt với nhiều bất ổn cũng như nhu cầu đa dạng hóa dự trữ ngày càng lớn.

Nhiều quốc gia có xu hướng đưa vàng hồi hương, quản lý trong lãnh thổ
Vì sao nhiều quốc gia đồng loạt đưa vàng về nước?
Không chỉ mua thêm vàng, nhiều quốc gia còn thay đổi cách quản lý tài sản này. Nếu trước đây phần lớn vàng được lưu ký tại các trung tâm tài chính lớn như New York hay London để thuận tiện giao dịch, thì hiện nay ngày càng nhiều ngân hàng trung ương đưa vàng trở lại kho dự trữ trong nước. VD: Pháp rút toàn bộ 129 tấn khỏi Fed New York, Ấn Độ đưa hơn 168 tấn vàng về nước. Mức vàng lưu trữ trong kho của Fed New York hiện còn khoảng hơn 6.330 tấn (giảm ½ so với năm 1973).
Xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị tài sản quốc gia. Việc lưu giữ vàng trong nước giúp các quốc gia nâng cao quyền kiểm soát trực tiếp đối với tài sản chiến lược, giảm rủi ro đối tác và hạn chế những bất định có thể phát sinh trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phức tạp. Nói cách khác, với các ngân hàng trung ương, nơi cất giữ vàng giờ đây quan trọng không kém việc sở hữu bao nhiêu vàng.
Một số nhà kinh tế tin rằng, trong tương lai, tiền điện tử có thể cạnh tranh với vàng các loại tiền tệ truyền thống, trở thành một tài sản dự trữ. Tuy nhiên, các ngân hàng trung ương vẫn còn những lo ngại về an ninh, do đó, các tài sản ổn định nhất vẫn được neo vào giá trị của đồng USD hoặc vàng.
Trong một thế giới mà tài sản tài chính ngày càng được số hóa (chứng khoán, số dư tài khoản ngân hàng), các cuộc tấn công mạng, chiến tranh kỹ thuật số trở thành mối đe dọa thường trực. Khác với tài sản kỹ thuật số hay dữ liệu ngân hàng vốn có thể bị hack hoặc bị xóa do lỗi hệ thống, vàng vật chất là tài sản "vô hình" trước các cuộc tấn công mạng. Đối với các ngân hàng trung ương, vàng đại diện cho tầng bảo mật cuối cùng mà không công nghệ nào có thể thao túng được.
Các ngân hàng trung ương mua vàng có đồng nghĩa giá vàng sẽ tiếp tục tăng?
Việc các ngân hàng trung ương liên tục gia tăng dự trữ vàng là một trong những yếu tố quan trọng hỗ trợ giá vàng trong những năm gần đây, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định xu hướng của thị trường.
Hiện các ngân hàng trung ương nắm giữ khoảng 20% lượng vàng trên mặt đất dưới dạng dự trữ chính thức. Theo nhiều chuyên gia, nhu cầu mua vàng mạnh mẽ từ nhóm tổ chức này đã góp phần tạo nền tảng cho đà tăng của giá vàng, đặc biệt trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, lạm phát và xu hướng giảm phụ thuộc vào đồng USD. Tuy nhiên, giá vàng vẫn chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố khác như sức mạnh của đồng USD, nhu cầu đầu tư từ các quỹ ETF, chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), thị trường trang sức, nhu cầu công nghiệp cũng như tâm lý của nhà đầu tư.

Các ngân hàng tăng tích trữ không phải nguyên nhân chính quyết định giá vàng
Ở chiều ngược lại, các ngân hàng trung ương cũng không phải lúc nào chỉ mua vàng. Nếu căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt, lạm phát được kiểm soát hoặc lợi suất trái phiếu chính phủ trở nên hấp dẫn hơn, một số quốc gia hoàn toàn có thể cân nhắc giảm tỷ trọng vàng hoặc tái cơ cấu dự trữ. Điều này đồng nghĩa giá vàng vẫn có thể trải qua những nhịp điều chỉnh đáng kể.
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng thị trường vàng hiện nay đang được hỗ trợ bởi những yếu tố mang tính cấu trúc hơn là ngắn hạn. Xu hướng giảm phụ thuộc vào đồng USD và nhu cầu nâng tỷ trọng vàng của nhiều nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc hay Ấn Độ vẫn còn dư địa tiếp diễn. Vì vậy, lực mua từ các ngân hàng trung ương có thể tạo ra một nền cầu tương đối bền vững cho thị trường, dù không đảm bảo giá vàng sẽ chỉ đi theo một chiều tăng.
Nhà đầu tư cá nhân nên làm gì lúc này?
Điều đáng chú ý là các ngân hàng trung ương không mua vàng để tìm kiếm lợi nhuận trong vài tuần hay vài tháng. Họ tích lũy vàng với tầm nhìn nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, nhằm tăng khả năng chống chịu của danh mục dự trữ trước những biến động kinh tế và địa chính trị.
Đó cũng là bài học đáng tham khảo đối với nhà đầu tư cá nhân. Thay vì chỉ tập trung vào câu hỏi "có nên mua vàng hay không", điều quan trọng hơn là xây dựng một danh mục tài sản cân bằng, có khả năng thích ứng với nhiều kịch bản của thị trường.
Trong danh mục đó, vàng nên được xem là một lớp tài sản phòng thủ, giúp bảo toàn giá trị tài sản trong những giai đoạn bất ổn, thay vì là công cụ để "lướt sóng" theo biến động giá ngắn hạn. Tùy mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro, nhà đầu tư có thể phân bổ một tỷ trọng hợp lý cho vàng như một phần của chiến lược đa dạng hóa.
Bên cạnh vàng, việc phân bổ vốn vào nhiều nhóm tài sản khác như cổ phiếu để hướng đến tăng trưởng dài hạn, trái phiếu hoặc chứng chỉ quỹ để cân bằng rủi ro, cùng với tiền gửi tiết kiệm hoặc các sản phẩm tích lũy nhằm đảm bảo tính thanh khoản sẽ giúp danh mục bền vững hơn trước những biến động của chu kỳ kinh tế.
Ngoài các tài sản đầu tư, một yếu tố thường bị bỏ quên nhưng không kém phần quan trọng chính là bảo hiểm. Nếu vàng được xem là "lá chắn" cho tài sản của các quốc gia, thì bảo hiểm lại là "lá chắn" cho chính thu nhập, sức khỏe và tài chính của mỗi cá nhân. Một kế hoạch quản lý tài sản toàn diện không chỉ hướng đến gia tăng giá trị tài sản, mà còn cần bảo vệ nguồn thu nhập và khả năng tích lũy trước những rủi ro khó lường trong cuộc sống.
Kết luận
Việc các ngân hàng lớn liên tục gia tăng dự trữ vàng không đơn thuần phản ánh xu hướng của thị trường kim loại quý, mà còn cho thấy tư duy quản trị tài sản trong bối cảnh thế giới ngày càng nhiều biến động.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, bài học quan trọng không phải là chạy theo giá vàng, mà là học cách xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng và cân bằng. Vàng có thể đóng vai trò là một lớp tài sản phòng thủ, nhưng khó có thể thay thế các kênh đầu tư khác như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ hay các sản phẩm tích lũy. Đồng thời, việc chủ động trang bị bảo hiểm để bảo vệ sức khỏe, thu nhập và kế hoạch tài chính cũng là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản lý tài sản dài hạn.
Giống như cách các quốc gia không đặt toàn bộ dự trữ vào một loại tài sản duy nhất, nhà đầu tư cá nhân cũng nên hướng tới một danh mục được đa dạng hóa hợp lý. Đó mới là nền tảng giúp tài sản tăng trưởng bền vững và đủ sức chống chọi trước những biến động khó lường của nền kinh tế.

