Facebook Topi

23/01/2024

Tài sản ròng là gì? Cách tính giá trị tài sản ròng trong đầu tư chứng khoán

Tài sản ròng không chỉ là một con số trên bảng cân đối kế toán mà là một chỉ số chính để đánh giá khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính. 

icon-fb
icon-x
icon-pinterest
icon-copy

Tính tài sản ròng giúp cung cấp thông tin cụ thể về tình hình tài chính của công ty. Hiểu thuật ngữ 'tài sản ròng' có thể giúp nhà quản trị và nhà đầu tư phát triển các kỹ năng phân tích, kinh doanh và kế toán mạnh mẽ hơn, để đưa ra các quyết định đầu tư và kinh doanh đúng đắn.

I. Tài sản ròng là gì?

Tài sản ròng (Net asset) là tổng tài sản của một chủ thể trừ đi tất cả số nợ phải trả. Chủ thể sở hữu tài sản ròng có thể là tổ chức, là cá nhân, là một Nhà nước hoặc một quốc gia bất kỳ.

Tài sản ròng thể hiện giá trị tài chính ròng mà một đơn vị sở hữu. Nó là một chỉ số quan trọng cho thấy khả năng thanh toán nghĩa vụ tài chính khi cần thiết của một tổ chức hay cá nhân. Nếu tài sản ròng là dương, điều này thường được coi là một dấu hiệu tích cực vì đơn vị có tài sản nhiều hơn nghĩa vụ. Ngược lại, nếu tài sản ròng là âm, đơn vị có thể đối mặt với tình trạng nghèo nàn hơn vì nghĩa vụ nhiều hơn tài sản.

Thông tin về tài sản ròng

Tìm hiểu khái niệm về tài sản ròng và những thông tin liên quan

Tài sản ròng là một trong những chỉ số quan trọng được quan tâm trong phân tích tài chính và đánh giá sức khỏe tài chính của một tổ chức hay cá nhân, được tồn tại dưới nhiều hình thức như tiền mặt, bất động sản, các khoản phải thu, các khoản đầu tư, máy móc nhà xưởng, thiết bị vật tư…

Tính tài sản ròng giúp cung cấp thông tin cụ thể về tình hình tài chính của công ty. Hiểu thuật ngữ 'tài sản ròng' có thể giúp nhà quản trị và nhà đầu tư phát triển các kỹ năng phân tích, kinh doanh và kế toán mạnh mẽ hơn, để đưa ra các quyết định đầu tư và kinh doanh đúng đắn.

II. Ý nghĩa và vai trò của tài sản ròng

Tài sản ròng bản chất là sự chênh lệch giữa giá trị tài sản sở hữu và nghĩa vụ tài chính. Nếu tài sản ròng là dương, đơn vị có nhiều tài sản hơn so với nghĩa vụ, điều này thường được coi là một dấu hiệu tích cực về sức khỏe tài chính của chủ thể. Do đó, nó cũng thể hiện được khả năng thanh toán nghĩa của đơn vị. Tài sản ròng dương, đơn vị có khả năng thanh toán nghĩa vụ tốt hơn. Ngược lại, tài sản ròng âm có thể chỉ ra khả năng thanh toán kém và gặp khó khăn trong việc chi trả nghĩa vụ.

Vai trò quan trọng của tài sản ròng đối với nền kinh tế

Vai trò quan trọng của tài sản ròng đối với nền kinh tế

Tài sản ròng là một trong những chỉ số tài chính quan trọng được theo dõi bởi nhà đầu tư, ngân hàng, và các bên liên quan khác. Nó thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe tài chính của một tổ chức và đưa ra quyết định về việc cung cấp vay hay đầu tư vào doanh nghiệp.

Tài sản ròng thường được xem xét như một thước đo cho sức mạnh tài chính của một tổ chức. Một tài sản ròng lớn thường đi kèm với khả năng đầu tư, mở rộng kinh doanh, và chịu được những biến động thị trường.

Tài sản ròng có thể ảnh hưởng đến quyết định chiến lược tài chính của một tổ chức. Nó giúp xác định khả năng tài chính để đầu tư, trả cổ tức, hoặc giảm nghĩa vụ tài chính.

Với một quốc gia, vùng lãnh thổ, giá trị tài sản ròng bằng tất cả các giá trị tài sản ròng của cá nhân, tổ chức và Chính phủ cộng lại. Nếu giá trị dương thì tình hình kinh tế của quốc gia khá tốt, tài chính khoẻ. Còn nếu giá trị âm thì Chính phủ cần xem xét lại các chính sách kinh tế đang áp dụng, cần giảm chi tiêu công xuống.

III. Các loại tài sản ròng trong doanh nghiệp

Trong doanh nghiệp, tài sản ròng sẽ có tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn.

Tài sản ngắn hạn gồm những tài sản dự kiến sẽ chuyển đổi thành tiền mặt, như tiền và các khoản tương đương tiền, tài sản tài chính ngắn hạn, khoản phải thu ngắn hạn, chi phí trả trước và các tài sản khác...

Tất cả những loại tài sản này đều có tính chất ngắn hạn, có khả năng chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt hoặc có giá trị thực tế trong thời gian ngắn. Tài sản ngắn hạn là một phần quan trọng của cấu trúc tài chính của doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh và đảm bảo thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn.

Tài sản dài hạn gồm những tài sản sẽ được sử dụng hoặc chuyển đổi thành tiền mặt trong một chu kỳ kinh doanh dài hơn một năm. Đây là những nguồn giá trị lâu dài được doanh nghiệp sở hữu và sử dụng để hỗ trợ hoạt động kinh doanh dài hạn.

Tài sản cố định gồm các tài sản như đất đai, nhà xưởng, thiết bị, máy móc, phương tiện vận chuyển, và các tài sản cố định khác được sử dụng để sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ trong thời gian dài.

Tài sản không cố định gồm các tài sản như bản quyền, nhãn hiệu, bằng sáng chế, và quyền sử dụng đất đai hay tài sản tương tự có giá trị lâu dài.

Đầu tư trong dài hạn gồm các đầu tư mà doanh nghiệp dự kiến giữ lâu dài, chẳng hạn như cổ phiếu và trái phiếu của các công ty khác, quỹ đầu tư, và các khoản đầu tư khác.

Các khoản phải thu dài hạn (thời hạn trên 1 năm) như phải thu khách hàng, vốn kinh doanh trong đơn vị trực thuộc, phải thu nội bộ, phải thu khác…

Tài sản dở dang dài hạn phản ánh giá trị sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn và chi phí xây dựng cơ bản dở dang trong dài hạn (tính đến thời điểm báo cáo), như: chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn, chi phí xây dựng cơ bản dở dang dài hạn.

Và một số tài sản dài hạn khác như chi phí trả trước dài hạn, ký cược trong dài hạn, khoản tiền giữ cho người lao động và nhà cung cấp trong dài hạn.

IV. Cách tính tài sản ròng trong đầu tư chứng khoán

Để xác định giá trị tài sản ròng trong đầu tư chứng khoán ta có thể tính theo công thức:

Giá trị tài sản ròng mỗi cổ phiếu (NAV) = Tổng giá trị tài sản ròng/số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

Trong đó:

Tổng giá trị tài sản ròng =  Tổng tài sản - Tổng nợ

Giá trị tài sản ròng được xác định từ thời điểm định giá chứng khoán trên thị trường.

cach tinh tai san rong

Cách tính tài sản ròng nhanh chóng và chính xác

Trên sổ sách kế toán, giá trị tài sản ròng sẽ bằng tổng tài sản doanh nghiệp hiện có trừ đi tổng số nợ mà doanh nghiệp chưa trả.

Có thể xác định được những loại tài sản mà doanh nghiệp đang có như bất động sản, dự án đầu tư, tài sản cố định khác, khoản thu khách hàng… từ BCTC và bảng cân đối kế toán.

Các khoản nợ có thể là thuế, lương nhân viên, khoản phải trả đối tác, khoản phải trả ngân hàng, và nhiều khoản nợ khác…

Giá trị tài sản ròng mỗi cổ phiếu thường được xem như một ước lượng về giá trị thực tế của mỗi đơn vị cổ phiếu. Nó giúp nhà đầu tư đánh giá liệu giá cổ phiếu hiện tại có phản ánh đúng giá trị tài sản của công ty hay không.

So sánh giá trị tài sản ròng mỗi cổ phiếu với giá cổ phiếu hiện tại có thể giúp định xem cổ phiếu đang được định giá cao hay thấp so với giá trị thực tế.

Nếu giá trị tài sản ròng mỗi cổ phiếu tăng, điều này có thể thể hiện tăng trưởng giá trị của công ty và có thể là một điểm mạnh cho quyết định đầu tư.

V. Phân biệt tài sản ròng và tài sản thuần

Tiêu chí Tài sản ròng Tài sản thuần
Khái niệm Tài sản ròng là tất cả các tài sản mà chủ thể đang sở hữu đã trừ đi tổng số nợ phải trả Còn gọi là giá trị tài sản ròng (tiếng Anh: Net Worth)
Tài sản thuần là số còn lại của chủ thể sau khi lấy tổng giá trị tài sản mà chủ thể nắm giữ trừ đi toàn bộ tổng số nợ chưa được thanh toán.
Thể hiện Loại tài sản mà chủ thể có Số liệu về giá trị của các tài sản mà chủ thể có. Là vốn chủ sở hữu của cổ đông hay giá trị trên sổ sách.
Ý nghĩa Đánh giá về tiềm lực tài chính của chủ thể Đánh giá tình hình hoạt động của chủ thể, cung cấp cái nhìn tổng quan hữu ích về tình hình tài chính hiện tại của chủ thể.

VI. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá trị tài sản ròng

1. Tài sản và nợ

Tài sản và nợ

Thông tin về tài sản nợ và những ảnh hưởng tới tài sản ròng

Tài sản: Giá trị tài sản sở hữu, bao gồm cả tài sản cố định (như bất động sản, máy móc, v.v.) và tài sản lưu động (như hàng tồn kho, tài chính, v.v.).

Nợ: Mức độ nợ của doanh nghiệp ảnh hưởng đến giá trị tài sản ròng. Nếu nợ lớn, giá trị tài sản ròng có thể giảm.

Tài sản càng nhiều, nợ càng giảm thì giá trị tài sản ròng càng cao và ngược lại

2. Hiệu suất kinh doanh và lợi nhuận doanh nghiệp

Lợi nhuận góp phần vào tăng giá trị tài sản ròng. Doanh nghiệp có lợi nhuận cao thường có giá trị tài sản ròng cao hơn.

Hiệu suất kinh doanh, doanh số bán hàng, và lợi nhuận ròng đều có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản ròng. Nếu hiệu suất kinh doanh tốt, doanh số bán hàng cao, lợi nhuận tăng, thì dòng tiền thu được từ hoạt động cũng sẽ lớn hơn làm tăng khả năng trả nợ. Nợ giảm thì giá trị tài sản ròng sẽ cao hơn.

3. Dòng tiền

Dòng tiền

Dòng tiền ảnh hưởng nhiều tới tài sản ròng

Dòng tiền tức là số tiền mà doanh nghiệp hoặc cá nhân thu được và chi trả trong một khoảng thời gian nhất định. Dòng tiền tích cực có thể làm tăng giá trị tài sản ròng. Dòng tiền tích cực ở đây chính là dòng tiền đến từ lợi nhuận, từ doanh thu bán hàng.

4. Biến động của thị trường và tình hình kinh tế

Sự biến động của thị trường và tình hình kinh tế có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản ròng. Mỗi biến động về giá cả, tâm lý thị trường, chỉ số tài chính đều có những tác động nhất định đến giá trị tài sản ròng. Nhìn chung, nền kinh tế mạnh mẽ thường đi kèm với giá trị tài sản ròng cao hơn.

5. Quản lý tài chính

Quản lý tài chính

Quản lý tài chính thông minh giúp tài sản ròng được quản lý tốt

Cách quản lý tài chính ảnh hưởng đến giá trị tài sản ròng. Sự hiệu quả trong việc quản lý nợ, đầu tư, và chi phí có thể tăng giá trị tài sản ròng. Khi bạn quản lý tài chính không tốt, khiến nợ bị tích luỹ quá mức, dẫn đến việc doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ, từ đó, giá trị tài sản ròng cũng sẽ giảm theo.

6. Chính sách cổ tức

Cổ đông thường đánh giá giá trị tài sản ròng qua chính sách cổ tức của doanh nghiệp. Cổ tức cao có thể tăng giá trị tài sản ròng.

7. Rủi ro và quản lý rủi ro

Rủi ro và quản lý rủi ro

Những rủi ro có thể gặp phải đối với ròng tiền

Mức độ rủi ro và khả năng quản lý rủi ro của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến việc đánh giá giá trị tài sản ròng. Rủi ro có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau như thị trường, môi trường kinh doanh, tài chính… Doanh nghiệp luôn phải có hướng xử lý và kiểm soát những rủi ro này để tránh làm giảm giá trị tài sản ròng, gây bất lợi trong việc đánh giá tình hình hoạt động của doanh nghiệp.

8. Các quy định pháp luật liên quan và thuế

Môi trường pháp luật và chính sách thuế đều có tác động đến giá trị tài sản ròng thông qua những hạn chế trong chính sách, sự thay đổi tỷ lệ đóng thuế, các biện pháp kiểm soát…

Tăng tài sản ròng là mục tiêu chung của mỗi công ty dù là quy mô như thế nào, vì nó giúp họ có thể lên kế hoạch mở rộng và thâm nhập các thị trường mới. Với cá nhân, tài sản ròng cần thiết để định hình chiến lược tài chính, quyết định đầu tư, và xây dựng một nền tảng tài chính bền vững. Như vậy, ý nghĩa và vai trò của tài sản ròng không chỉ giới hạn trong việc đo lường khả năng thanh toán, mà còn mở ra những cánh cửa cho những quyết định chiến lược và đầu tư. TOPI mong rằng, những thông tin mà chúng tôi mang đến sẽ thật sự hữu ích với bạn. Chúc bạn thành công!

https://9746c6837f.vws.vegacdn.vn/resize/thumb_banner/0/0/0/0/yb1eTdsQWerFdzUQPOGqlSs1cz5mJ8M7eu95jxJz.jpg?w=500&h=386&v=2022https://9746c6837f.vws.vegacdn.vn/resize/thumb_banner/0/0/0/0/kG9deWAklUXwRSYbJCnYK7gNSaiHRVZyo27iWymU.jpg?w=500&h=386&v=2022

Bài viết liên quan

logo-topi-white

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VAM

Tầng 11, Tháp văn phòng quốc tế Hòa Bình, 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Quét mã QR để tải ứng dụng TOPI