19/12/2023

Phân kỳ là gì? Các dạng phân kỳ trong đầu tư chứng khoán

Phân kỳ là công cụ hữu ích để cung cấp tín hiệu cho nhà đầu tư về sự mạnh/yếu trong xu hướng của thị trường, hỗ trợ cho việc đưa ra các quyết định giao dịch.

icon-fb

Share

icon-copy

Copy link

Phân kỳ giúp nhận biết sự biến đổi trong xu hướng giá cổ phiếu, phản ánh sự không tương xứng giữa giá cổ phiếu và các chỉ báo kỹ thuật, Trong bài viết này, TOPI sẽ đi sâu vào các khía cạnh của phân kỳ trong đầu tư chứng khoán, làm thế nào để nhận biết phân kỳ và giao dịch phân kỳ chính xác. 

1. Phân kỳ là gì? 

Phân kỳ là gì? 

Tìm hiều về hiện tượng phân kỳ trong đầu tư chứng khoán

Phân kỳ (divergence) trong phân tích kỹ thuật chứng khoán là hiện tượng đường giá đi ngược chiều với xu hướng của các chỉ báo kỹ thuật. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường chuẩn bị đến giai đoạn đảo chiều xu hướng.

Nếu bạn đang cần nắm bắt kiến thức về phân kỳ hoặc chỉ mới bắt đầu tiếp cận thì những thông tin dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cơ sở vững chắc để hiểu được khái niệm về phân kỳ trong phân tích kỹ thuật chứng khoán.

Hiện tượng phân kỳ gần giống như một đợt sóng ngầm, dịch chuyển ngược với các đợt sóng ở phía trên bề mặt đang diễn ra.

2. Vai trò của phân kỳ trong đầu tư

Vai trò của phân kỳ trong đầu tư

Vai trò quan trọng của phân kỳ chứng khoán

Phân kỳ trong phân tích kỹ thuật có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin và tín hiệu cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch, cụ thể đó là:

Tín hiệu đảo chiều: Phân kỳ có thể cung cấp tín hiệu cho việc đảo chiều của xu hướng giá cổ phiếu. Cụ thể, phân kỳ giảm (bearish divergence) có thể cho thấy xu hướng tăng sẽ yếu dần và có thể sắp đảo chiều giảm, trong khi phân kỳ tăng (bullish divergence) có thể cho thấy xu hướng giảm sẽ yếu dần và có thể sắp đảo chiều tăng. Những tín hiệu này có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định mua vào hoặc bán ra cổ phiếu.

Xác định sự biến đổi trong xu hướng: Phân kỳ có thể giúp xác định sự yếu dần trong xu hướng giá cổ phiếu. Nó cho phép nhà đầu tư hiểu được liệu mức tăng (đối với phân kỳ âm) hoặc mức giảm (đối với phân kỳ dương) của giá cổ phiếu có thể không duy trì được lâu nữa hoặc có nguy cơ bị điều chỉnh trong tương lai.

Cung cấp tín hiệu cảnh báo: Phân kỳ có thể cung cấp tín hiệu cảnh báo về các điểm có sự biến đổi đối với giá cổ phiếu, giúp nhà đầu tư theo dõi sự thay đổi trong thị trường và điều chỉnh chiến lược đầu tư của họ một cách phù hợp.

Hỗ trợ quyết định đầu tư: Cùng với các chỉ báo và công cụ phân tích khác, phân kỳ có thể giúp tăng cường sự hiểu biết và dự đoán xu hướng giá cổ phiếu.

3. Ưu và nhược điểm của phân kỳ

Ưu điểm của phân kỳ:

- Có thể sử dụng như một chiến lược độc lập hoặc kết hợp với nhiều chỉ báo khác nhau trong giao dịch phân kỳ. Do phân kỳ không phụ thuộc hoàn toàn vào giá cổ phiếu, mà dựa vào so sánh giữa các chỉ báo kỹ thuật (ví dụ: RSI, MACD) và giá cổ phiếu. Điều này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư mà không phải xem xét giá cổ phiếu một cách đơn lẻ.;

- Hỗ trợ phát hiện ra sự đảo chiều của xu hướng;

- Giúp nhà đầu tư xác định được các điểm vào lệnh và thoát lệnh tiềm năng;

- Thích hợp với chiến lược giao dịch ngắn hạn.

Ưu điểm của phân kỳ

Ưu điểm lớn nhất của hiện tượng phân kỳ

Nhược điểm của phân kỳ:

- Có thể đưa ra các tín hiệu sai, chỉ ra các điểm đảo chiều không thành hiện thực;

- Không phải lúc nào phân kỳ cũng xảy ra ở tất cả những lần đảo chiều giá;

- Không thể chỉ dựa vào phân kỳ để dự đoán đảo chiều xu hướng do tín hiệu giao dịch không được cung cấp kịp thời;

- Phân kỳ có thể diễn ra trong thời gian dài trước khi xảy ra hiện tượng đảo chiều giá;

- Không phù hợp với các nhà đầu tư mới, ngay cả những người giàu kinh nghiệm cũng khó nhận biết được tín hiệu phân kỳ;

-Không phải là một chỉ báo mạnh, chỉ nên sử dụng làm chỉ báo xác nhận.

4. Các loại phân kỳ thường gặp trong phân tích kỹ thuật

Có 3 loại phân kỳ phổ biến trong phân tích kỹ thuật, đó là phân kỳ thường (regular divergence), phân kỳ ẩn (hidden divergence) và phân kỳ phóng đại (exaggerated divergence), cụ thể như sau:

+ Phân kỳ thường 

Phân kỳ thường 

Các dạng phân kỳ trong giao dịch chứng khoán

Được hình thành khi giá tạo đáy thấp hơn nhưng chỉ báo kỹ thuật lại tạo đáy cao hơn, hoặc theo hướng ngược lại, giá tạo đỉnh cao hơn và chỉ báo tạo đỉnh thấp hơn.  Phân kỳ thường sẽ xảy ra ngược với xu hướng hiện tại của thị trường, đem đến tín hiệu đảo chiều hoặc giảm giá tạm thời. Nhưng trong một số trường hợp, phân kỳ thường sẽ cho thấy sự tiếp tục của xu hướng chính sau một đợt điều chỉnh giá, nếu như nó được hình thành từ một trong các đợt điều chỉnh giá liên tiếp.

Trong phân kỳ thường, ta vẫn có thể phân loại theo phân kỳ tăng (phân kỳ dương) và phân kỳ giảm (phân kỳ âm).

Phân kỳ tăng sẽ xảy ra trong xu hướng giảm hoặc các đợt điều chỉnh giá trong xu hướng tăng. Còn phân kỳ giảm sẽ xảy ra trong xu hướng tăng hoặc các đợt điều chỉnh giá trong xu hướng giảm.

+ Phân kỳ ẩn

Phân kỳ ẩn

Mô hình phân kỳ ẩn trong đầu tư

Phân kỳ ẩn xuất hiện khi giá cổ phiếu tạo đỉnh hoặc đáy mới nhưng chỉ báo kỹ thuật không tạo ra đỉnh hoặc đáy mới tương ứng. Phân kỳ ẩn thường xuất hiện trong một xu hướng chứ không phải khi giá cổ phiếu đang dao động trong một phạm vi hẹp (sideway).

Tương tự, trong phân kỳ ẩn cũng sẽ có phân kỳ ẩn giảm và phân kỳ ẩn tăng.

Phân kỳ ẩn giảm xảy ra trong một xu hướng giảm, khi giá cổ phiếu tạo đỉnh mới nhưng chỉ báo kỹ thuật không tạo đỉnh mới hoặc tạo đỉnh thấp hơn. Phân kỳ ẩn giảm cho thấy rằng mặc dù giá cổ phiếu tăng mạnh nhưng lực giảm vẫn được duy trì và có khả năng sẽ tiếp tục.

Phân kỳ ẩn tăng xảy ra trong một xu hướng tăng, khi giá cổ phiếu tạo đáy mới, nhưng chỉ báo kỹ thuật không tạo đáy mới, mà thay vào đó, nó có xu hướng tạo ra đáy cao hơn. Phân kỳ ẩn tăng cho thấy rằng mặc dù giá cổ phiếu giảm mạnh, lực tăng vẫn được duy trì và có khả năng xu hướng tăng sẽ tiếp tục.

+ Phân kỳ phóng đại

Phân kỳ phóng đại

Hiện tượng phân kỳ phóng đại

Phân kỳ phóng đại xuất hiện khi giá cổ phiếu tạo đỉnh hoặc đáy mới, và chỉ báo kỹ thuật tạo ra đỉnh hoặc đáy mới, nhưng với mức biên độ (độ lớn) lớn hơn so với các đỉnh hoặc đáy trước đó. Phân kỳ phóng đại có thể hiểu là sự phóng đại hay thổi phồng của một xu hướng.    

Khi giá cổ phiếu tạo đỉnh mới cao hơn, và chỉ báo tạo đỉnh mới với giá trị chỉ báo lớn hơn so với đỉnh trước đó, ta có phân kỳ phóng đại dương (tăng), thể hiện sự tăng cường của xu hướng tăng. Tương tự, khi giá cổ phiếu tạo đáy mới thấp hơn, và chỉ báo tạo đáy mới với giá trị nhỏ hơn so với đáy trước đó, ta có phân kỳ phóng đại âm (giảm), thể hiện sự tăng cường của xu hướng giảm.

5. Các chỉ báo nhận diện phân kỳ

Chỉ báo nhận diện phân kỳ tiêu biểu nhất là RSI, MACD và Stochastic. Cụ thể như sau:

Các chỉ báo nhận diện phân kỳ

Cách giúp nhận dạng phân kỳ trong quá trình phân tích đầu tư

+ Phân kỳ RSI xuất hiện khi giá cổ phiếu và chỉ báo RSI diễn biến khác nhau. Cụ thể, có hai loại phân kỳ RSI:

Phân kỳ giảm (Bearish Divergence): Xảy ra khi giá cổ phiếu tạo đỉnh cao mới, nhưng RSI tạo đỉnh thấp hơn. Điều này có thể cho thấy xu hướng tăng đang yếu dần và có thể sắp đảo chiều.

Phân kỳ tăng (Bullish Divergence): Xảy ra khi giá cổ phiếu tạo đáy mới, nhưng RSI tạo đáy cao hơn. Điều này có thể cho thấy xu hướng giảm đang yếu dần và có thể sắp đảo chiều lên.

+ Phân kỳ MACD 

Phân kỳ MACD 

Phân kỳ MACD trong đầu tư

Xuất hiện khi đường MACD và đường trung bình diễn biến khác nhau. Có hai loại phân kỳ MACD:

Phân kỳ giảm (Bearish Divergence): Xảy ra khi giá cổ phiếu tạo đỉnh cao mới, nhưng đường MACD tạo đỉnh thấp hơn. Điều này có thể cho thấy sự yếu dần trong xu hướng tăng và có thể xuất hiện sự điều chỉnh giảm.

Phân kỳ tăng (Bullish Divergence): Xảy ra khi giá cổ phiếu tạo đáy mới, nhưng đường MACD tạo đáy cao hơn. Điều này có thể cho thấy sự yếu dần trong xu hướng giảm và có thể xuất hiện sự điều chỉnh tăng.

+ Phân kỳ Stochastic

Phân kỳ Stochastic

Chỉ báo Stochastic trong phân kỳ

Chỉ báo Stochastic bao gồm hai đường %K (đường chỉ báo) và %D (đường tín hiệu). Giá trị của chỉ báo Stochastic sẽ dao động từ 0 - 100, thường sẽ nằm trong khoảng từ 20 - 80.

Khi cổ phiếu vượt qua mức 80 chứng tỏ cổ phiếu đang ở vùng quá mua, còn nếu cổ phiếu dưới mốc 20 thì cổ phiếu sẽ nằm ở vùng quá bán.

Cũng sẽ xuất hiện hai loại phân kỳ Stochastic là phân kỳ giảm và phân kỳ tăng. Phân kỳ tăng (bullish divergence) khi giá cổ phiếu tạo đỉnh cao mới, nhưng đường %K tạo đỉnh thấp hơn, đây là điểm mua tối ưu. 

Ngược lại, phân kỳ giảm (bearish divergence) xuất hiện khi giá cổ phiếu tạo đáy mới, nhưng đường %K tạo đáy cao hơn.

Ngoài ra, để phát hiện phân kỳ còn có chỉ báo CCI (Commodity Channel Index) và chỉ báo ROC (Rate of Change) nữa, nhà đầu tư có thể tìm hiểu thêm về chúng.

6. Những lưu ý cần biết khi giao dịch phân kỳ

+ Đừng chỉ dựa vào một phân kỳ duy nhất để đưa ra quyết định giao dịch. Hãy luôn xác nhận phân kỳ bằng nhiều chỉ báo và công cụ phân tích khác, cũng như thông tin cơ bản, để đảm bảo tính chính xác của tín hiệu.

+ Kết hợp với mô hình nến và hỗ trợ/kháng cự: Khi xác định phân kỳ, hãy kết hợp nó với mô hình nến và mức hỗ trợ/kháng cự trên biểu đồ. Sự kết hợp này có thể cung cấp thông tin bổ sung và tăng cường tính chính xác.

+ Chú trọng đến khối lượng giao dịch và thời gian vì sự tăng giảm của khối lượng giao dịch cũng có thể xác nhận tính chính xác của tín hiệu phân kỳ. Ví dụ, khi tín hiệu phân kỳ xuất hiện với khối lượng thấp, nó sẽ không đủ mạnh để có thể thúc đẩy, đảo chiều xu hướng giá mới. Bên cạnh đó, về yếu tố thời gian, như khoảng thời gian kéo dài của phân kỳ, đồ thị hàng ngày, hàng tuần sẽ cung cấp tín hiệu để bạn có thể vào hoặc thoát lệnh hiệu quả. Nếu phân kỳ kéo dài quá lâu, nên bỏ qua tín hiệu này, chờ một đợt điều chỉnh giá khác đi ngược với xu hướng chính thì mới thực hiện giao dịch.

Những lưu ý cần biết khi giao dịch phân kỳ

Lưu ý quan trọng trong việc đầu tư chứng khoán

+ Luôn đặt cắt lỗ và chốt lời để quản lý rủi ro. Nếu như giá không đi theo xu hướng đã dự đoán thì việc cắt lỗ sẽ giúp bạn giảm thiểu được tổn thất. Bên cạnh đó, chốt lời cũng giúp bạn đảm bảo lợi nhuận thu được, bảo vệ bạn trước tình huống đảo chiều giá bất ngờ.

+ Sử dụng khung thời gian dài sẽ cho tín hiệu phân kỳ chính xác hơn, do lúc này chuyển động giá lớn và kéo dài thì dễ xác nhận tín hiệu phân kỳ hơn. Trên khung thời gian dài, các biến động ngắn hạn, nhiều giá sẽ ảnh hưởng ít đến tín hiệu phân kỳ hơn, như vậy nhà đầu tư có thể tập trung vào tín hiệu phân kỳ chính xác.

+ Kiểm tra lại và xác nhận tín hiệu phân kỳ là thật để có thể đưa ra quyết định giao dịch đúng. Đôi khi, tín hiệu phân kỳ xuất hiện thế nhưng đây là do sự nhiễu sóng hoặc sai sót trong việc đọc bảng tín hiệu, nếu bạn không kiểm tra lại thì rất dễ mắc sai lầm.

Như vậy, trên đây là các thông tin liên quan đến phân kỳ, các loại phân kỳ phổ biến và những chú ý trong khi giao dịch sử dụng phân kỳ. Phân kỳ đúng là một công cụ phân tích mạnh mẽ nhưng nó cũng đòi hỏi người sử dụng có kiến thức và kinh nghiệp vững chãi. Không phải lúc nào phân kỳ cũng chính xác cho nên cần phải kết hợp sử dụng với thông tin và công cụ khác để giao dịch được thành công trọn vẹn.

https://9746c6837f.vws.vegacdn.vn/resize/thumb_banner/0/0/0/0/yb1eTdsQWerFdzUQPOGqlSs1cz5mJ8M7eu95jxJz.jpg?w=500&h=386&v=2022

Bài viết liên quan

logo-topi-white

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VAM

Tầng 11, Tháp văn phòng quốc tế Hòa Bình, 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Quét mã QR để tải ứng dụng TOPI