Dữ liệu về kinh tế Việt Nam năm nay có một con số gây chú ý:
Khoảng 80% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đang đến từ khu vực FDI (Foreign Direct Investment – Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài).
Tính đến giữa tháng 9/2026, các doanh nghiệp FDI đã xuất khẩu hơn 321 tỷ USD, tương đương xấp xỉ 80% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Ngược lại, khu vực kinh tế nội địa chỉ đóng góp khoảng 20%.

Doanh nghiệp FDI xuất khẩu chiếm 80% cả nước
Trong nhiều năm qua, Việt Nam được hưởng lợi từ làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi các tập đoàn đa quốc gia chủ động phân tán rủi ro tập trung theo chiến lược China Plus One hoặc Plus Two, Việt Nam nổi lên như một nền kinh tế kết nối chiến lược giữa Trung Quốc, Mỹ và các thị trường thứ ba, đều đặn hút 35 - 38 tỷ USD vốn FDI đăng ký mỗi năm.
Ở góc độ vĩ mô, vị thế mắt xích chuỗi cung ứng toàn cầu là dấu hiệu tích cực. Nhưng với giới phân tích và nhà đầu tư, câu hỏi cốt lõi đặt ra là:
Trong 100 USD hàng hóa xuất khẩu, Việt Nam thực sự giữ lại được bao nhiêu USD giá trị?
Tăng xuất khẩu không đồng nghĩa với tăng giá trị
Chỉ số DVA (Domestic Value Added - Giá trị gia tăng nội địa) của Việt Nam hiện dao động quanh mức 39%, thấp hơn đáng kể so với biên độ 40 - 60% của các nền kinh tế mới nổi.
Điều này phản ánh một thực tế: Hàng hóa gắn nhãn xuất xưởng từ Việt Nam không đồng nghĩa với việc giá trị của nó do doanh nghiệp nội địa tạo ra.

Phần lớn linh kiện, thiết bị đều được nhập khẩu
Ví dụ: Một chiếc điện thoại có thể được lắp ráp tại Việt Nam và xuất khẩu với giá trị hàng trăm USD. Giá trị xuất khẩu nghe rất lớn nhưng thực tế thì:
- Chip bán dẫn, linh kiện bo mạch chủ và module camera đều phải nhập khẩu.
- Công nghệ lõi, bản quyền sở hữu trí tuệ, thiết kế và hoạt động R&D (Research & Development – Nghiên cứu và Phát triển) hoàn toàn nằm tại công ty mẹ ở nước ngoài.
- Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia ở các khâu thứ cấp như in ấn bao bì, đóng gói hoặc dịch vụ phụ trợ giá trị thấp.
Hệ quả là dù quy mô kim ngạch xuất khẩu phình to, tỷ trọng giá trị thặng dư thực tế đọng lại trong nước rất mỏng. Đó là ranh giới phân định rõ ràng giữa “Sản xuất tại Việt Nam” (Made in Vietnam) và “Giá trị được tạo ra bởi Việt Nam” (Made by Vietnam).
Khoảng cách FDI – doanh nghiệp nội đang rộng hơn
Dữ liệu thống kê 8 tháng đầu năm cho thấy sự phân hóa sâu sắc:
- Khu vực FDI: Xuất khẩu hơn 300 tỷ USD, tăng trưởng 27% so với cùng kỳ, chiếm 80,1% tổng kim ngạch.
- Khu vực trong nước: Xuất khẩu hơn 74 tỷ USD, chỉ tăng 7,4%, chiếm vỏn vẹn 19,9%.
Khoảng cách này không những không thu hẹp mà đang giãn rộng theo thời gian. Nếu cùng kỳ 9 tháng năm 2025, doanh nghiệp nội địa vẫn giữ tỷ trọng 24,5% (FDI chiếm 75,5%), thì chỉ sau một năm, thị phần xuất khẩu của khối nội đã rơi xuống ngưỡng quanh 20%.
Sự phân kỳ này bắt nguồn từ cơ cấu nhóm ngành:
- Các nhóm hàng đòi hỏi công nghệ cao và vốn lớn như linh kiện điện tử, máy móc, thiết bị viễn thông – sân chơi gần như độc quyền của khối FDI - liên tục tăng trưởng đột biến.
- Ngược lại, các nhóm ngành dệt may, da giày, chế biến gỗ (vốn là thế mạnh của nước ta) lại ghi nhận tốc độ phục hồi và mở rộng chậm hơn do biên lợi nhuận thấp và rào cản kỹ thuật khắt khe.
Đây mới là bài toán lớn của kinh tế Việt Nam
Năng lực thu hút dòng vốn ngoại của Việt Nam là không thể phủ nhận. Riêng 8 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt khoảng 40,63 tỷ USD (tăng 55,4% so với cùng kỳ); vốn FDI giải ngân thực hiện đạt 17,25 tỷ USD (tăng 12%). Trong đó, lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tới 82,6% tổng vốn thực hiện.
Bài toán trung và dài hạn của nền kinh tế không còn là: "Làm thế nào để thu hút thêm FDI?", mà chuyển dịch thành: "Làm thế nào để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia?"

Mục tiêu không chỉ là thu hút FDI mà còn phải tham gia sâu vào chuỗi giá trị
Một nhà máy FDI dù mang theo vốn, công nghệ, mạng lưới thị trường và chuẩn mực quản trị hiện đại vào nước ta nhưng họ lại đang vận hành như một "ốc đảo biệt lập" với nền kinh tế bản địa, họ chỉ đến để tận dụng lao động giá rẻ trong nước mà không để lại giá trị gì hoặc để lại rất ít:
Điển hình như trường hợp của tập đoàn công nghệ lớn với quy mô đầu tư hàng chục tỷ USD tại Việt Nam. Doanh nghiệp nội địa gần như chỉ cung cấp các sản phẩm và dịch vụ ở khâu giá trị thấp. Toàn bộ linh kiện bán dẫn cốt lõi, bảng mạch và nguyên vật liệu tinh vi đều được điều phối từ mạng lưới nhà cung ứng ngoại quốc hoặc nhập khẩu trực tiếp.
Nếu thiếu liên kết ngang và chuyển giao công nghệ, tác động lan tỏa của dòng vốn FDI sang khu vực tư nhân trong nước sẽ tiếp tục bị triệt tiêu.
Và đây là lúc năng suất trở thành vấn đề quan trọng
Mô hình tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ đang chạm trần giới hạn. Theo các nghiên cứu nhân khẩu học được Vietstock trích dẫn, tốc độ già hóa dân số của Việt Nam đang diễn ra nhanh chóng; dự kiến đến năm 2036, khoảng 14 - 15% dân số sẽ bước vào độ tuổi trên 65.
Khi lợi thế dân số vàng thu hẹp, công thức "lao động giá rẻ + chi phí vận hành thấp + gia công quy mô lớn" không còn là lợi thế cạnh tranh bền vững. Nền kinh tế buộc phải chuyển dịch từ thâm dụng lao động sang thâm dụng vốn và chất xám:
- Tăng năng suất lao động trên mỗi nhân sự.
- Tối ưu hệ số ICOR (Incremental Capital - Output Ratio - Suất đầu tư tăng thêm) để một đồng vốn tạo ra nhiều giá trị hơn.
- Đẩy mạnh tự động hóa, chuyển đổi số quy trình tại nhà máy.
Việc ứng dụng AI, robot công nghiệp và tự động hóa dây chuyền không đơn thuần là xu hướng kỹ thuật số, mà là điều kiện sống còn để duy trì đà tăng trưởng kinh tế trong thập kỷ tới.
Góc nhìn chiến lược cho nhà đầu tư
Đối với các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân trên thị trường tài chính, thước đo chất lượng tăng trưởng kinh tế không chỉ dừng lại ở con số tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu hàng tháng.
Điều đáng theo dõi trong vài năm tới không chỉ là:
Xuất khẩu Việt Nam tăng bao nhiêu %?
Mà còn là:
- Doanh nghiệp Việt có tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng FDI không?
- Tỷ lệ nội địa hóa có tăng không?
- Năng suất lao động cải thiện thế nào?
- Doanh nghiệp Việt có chuyển từ gia công sang thiết kế, R&D và sản xuất linh kiện có giá trị cao không?
- Các doanh nghiệp nội địa có đủ vốn để đầu tư công nghệ hay không?

Doanh nghiệp Việt cần tăng tỷ lệ nội địa hóa
Bởi nếu Việt Nam chỉ trở thành nơi lắp ráp cuối cùng, quy mô xuất khẩu có thể tiếp tục phá đỉnh, song giá trị thực giữ lại cho nền kinh tế và lợi nhuận của khối doanh nghiệp niêm yết nội địa sẽ tăng trưởng với tốc độ thấp hơn nhiều.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp Việt từng bước trở thành nhà cung ứng linh kiện, công nghệ, logistics, dịch vụ và sản phẩm có hàm lượng chất xám cao cho các tập đoàn toàn cầu, thì FDI sẽ không chỉ tạo ra kim ngạch xuất khẩu - mà còn tạo ra hệ sinh thái doanh nghiệp Việt Nam xung quanh nó.
Đó mới là bước chuyển từ “Việt Nam là nơi sản xuất” sang “Việt Nam tạo ra giá trị”.
Hành trình chuyển dịch từ "nơi gia công" sang "nơi kiến tạo giá trị thực" không chỉ đòi hỏi sự thích ứng sống còn từ phía doanh nghiệp nội địa, mà còn là thước đo phân hóa dòng tiền cho các nhà đầu tư. Hãy tiếp tục đồng hành cùng Topi mỗi ngày để cập nhật những thông tin vĩ mô cùng phân tích thị trường hữu ích.

