Quý 3/2026 khép lại với nhiều biến động đáng chú ý trên thị trường vàng thế giới. Giá vàng COMEX đóng cửa ngày 30/9 ở mức 4.155,60 USD/ounce, tăng 3,3% trong Quý. Tuy nhiên, đà tăng không diễn ra đồng đều: sau khi tăng mạnh trong tháng 8, giá vàng quay đầu giảm 6,22% trong tháng 9, tương đương khoảng 275 USD/ounce. Tính từ đầu năm, giá vàng vẫn giảm 3,93%.
Diễn biến này cho thấy thị trường vàng đang chịu tác động đồng thời từ hai nhóm yếu tố. Một mặt, lãi suất thực, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ và sức mạnh của đồng USD tạo áp lực lên vàng - tài sản không sinh lãi định kỳ. Mặt khác, nhu cầu tích lũy vàng của ngân hàng trung ương, dòng vốn vào các Quý ETF vàng và những bất ổn về tài khóa, địa chính trị tiếp tục hỗ trợ nhu cầu vàng trong trung và dài hạn.
Để hiểu rõ xu hướng giá vàng cuối Quý 3 và triển vọng trong Quý 4, cần xem xét mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ của Mỹ, dòng tiền đầu tư và nhu cầu dự trữ vàng trên toàn cầu.
Fed duy trì chính sách thắt chặt, nhưng chưa đủ để đảo ngược nhu cầu vàng dài hạn
Ngày 16/9, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản, đưa lãi suất Quý liên bang (Fed Funds Rate) lên 3,75 - 4,00%. Fed đồng thời đánh giá nền kinh tế Mỹ vẫn mở rộng với tốc độ khá vững, chi tiêu trong nước được duy trì và lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2%.
Các dữ liệu kinh tế cuối Quý 3 cho thấy áp lực lạm phát tại Mỹ chưa hoàn toàn được kiểm soát. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) trong tháng 8 tăng 3,4% so với cùng kỳ, trong khi PCE lõi (Core PCE) - chỉ số loại trừ giá thực phẩm và năng lượng - tăng 3,0%. So với tháng trước, PCE tăng 0,3% và Core PCE tăng 0,2%. Trong cùng kỳ, chi tiêu tiêu dùng thực của Mỹ tăng 0,6%.

Chính sách thắt chặt của Fed chưa đủ đảo ngược nhu cầu vàng dài hạn
Những số liệu này tạo ra môi trường tương đối bất lợi cho giá vàng. Khi lãi suất và lợi suất thực duy trì ở mức cao, nhà đầu tư phải cân nhắc kỹ hơn về chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng bởi tài sản này không tạo ra dòng tiền định kỳ như trái phiếu hoặc tiền gửi ngân hàng.
Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến giá vàng chịu áp lực mạnh trong tháng 9, khi lợi suất trái phiếu Mỹ (Treasury yield) tăng và thị trường gia tăng kỳ vọng Fed sẽ duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào quyết định lãi suất của Fed để giải thích toàn bộ diễn biến giá vàng. Bên cạnh các yếu tố kinh tế vĩ mô, nhu cầu mua vàng của ngân hàng trung ương và dòng vốn đầu tư vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng dài hạn.
Xem thêm: Tỷ lệ thất nghiệp ảnh hưởng như nào đến lãi suất, chứng khoán và giá vàng?
Ngân hàng trung ương tiếp tục tạo ra nhu cầu mang tính cấu trúc
Một trong những yếu tố hỗ trợ quan trọng đối với thị trường vàng là hoạt động mua vàng dự trữ của các ngân hàng trung ương.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới (World Gold Council - WGC), các ngân hàng trung ương mua ròng 289 tấn vàng trong Quý 2/2026, cao gấp gần 5 lần so với mức 57 tấn trong Quý 1 và là mức mua ròng cao nhất từng được ghi nhận trong Quý 2. Tổng lượng vàng mua ròng trong nửa đầu năm đạt 345 tấn.
Đến tháng 7, các ngân hàng trung ương tiếp tục mua ròng khoảng 23 tấn, trong đó Trung Quốc mua 20 tấn và Ba Lan mua 8 tấn. Tính từ đầu năm đến thời điểm đó, lượng mua ròng được báo cáo đạt khoảng 130 tấn.

Các ngân hàng trung ương mua vàng dự trữ hỗ trợ giá vàng
Đáng chú ý là nhu cầu này không xuất phát từ biến động giá vàng ngắn hạn. Đối với nhiều quốc gia, vàng là một phần trong chiến lược quản lý dự trữ ngoại hối, đa dạng hóa tài sản dự trữ và giảm mức độ phụ thuộc vào các đồng tiền chủ chốt.
Khảo sát năm 2026 của WGC cho thấy 89% nhà quản lý dự trữ tham gia khảo sát kỳ vọng lượng vàng nắm giữ của các ngân hàng trung ương trên toàn cầu sẽ tiếp tục tăng trong 12 tháng tới. Trong khi đó, 45% dự kiến tăng lượng vàng dự trữ của chính tổ chức mình - mức cao nhất trong khảo sát.
Điều này cho thấy nhu cầu vàng từ các ngân hàng trung ương có thể duy trì vai trò hỗ trợ dài hạn, ngay cả khi giá vàng trải qua những đợt điều chỉnh do lãi suất và đồng USD biến động.
Khác với dòng vốn đầu cơ thường phản ứng nhanh trước các thông tin kinh tế, hoạt động tích lũy vàng dự trữ thường gắn với chiến lược dài hạn. Đây là một trong những yếu tố giúp tạo nền tảng cho nhu cầu vàng toàn cầu.
ETF đang đưa vàng trở lại trung tâm của phân bổ tài sản
Dòng vốn đầu tư thông qua các Quý ETF vàng vật chất cũng là yếu tố đáng chú ý trong Quý 3. Riêng tháng 8, các Quý ETF vàng vật chất trên toàn cầu thu hút khoảng 18 tỷ USD, mức cao thứ hai trong lịch sử. Lượng vàng nắm giữ của các Quý tăng 121 tấn, lên mức kỷ lục 4.189 tấn. Tổng tài sản quản lý (AUM) tăng 16%, đạt khoảng 615 tỷ USD.

Vàng được các Quý ETF xem là công cụ phân bổ tài sản
Đây cũng là tháng giá vàng tăng khoảng 13%, kết thúc tháng ở mức 4.563 USD/ounce. Theo WGC, dòng vốn ETF, hoạt động giao dịch hợp đồng tương lai và giao dịch Quýền chọn là những động lực quan trọng thúc đẩy đà tăng này.
ETF vàng vật chất là các Quý đầu tư mô phỏng biến động giá vàng và được bảo chứng chủ yếu bằng vàng vật chất theo cơ chế hoạt động của từng Quý. Thông qua ETF, nhà đầu tư có thể tiếp cận thị trường vàng mà không cần trực tiếp mua, cất giữ và bảo quản vàng miếng hoặc vàng thỏi.
Sự gia tăng dòng vốn ETF cho thấy vàng không chỉ được xem là tài sản trú ẩn truyền thống trong thời kỳ bất ổn. Kim loại Quý này còn ngày càng được sử dụng như một công cụ phân bổ tài sản trong danh mục của cả nhà đầu tư tổ chức lẫn cá nhân.
Tuy nhiên, dòng vốn ETF cũng có thể thay đổi nhanh chóng theo kỳ vọng lãi suất, diễn biến đồng USD và khẩu vị rủi ro của thị trường. Vì vậy, dù ETF là nguồn cầu quan trọng, nhà đầu tư vẫn cần theo dõi tính bền vững của dòng vốn thay vì chỉ dựa vào một tháng tăng trưởng mạnh.
USD và lợi suất vẫn là hai biến số quyết định trong ngắn hạn
Trong Quý 3, đồng đô la Mỹ suy yếu đã tạo điều kiện thuận lợi cho vàng. Tuy nhiên, đến tháng 9, USD phục hồi cùng với lợi suất trái phiếu Mỹ tăng, khiến kim loại Quý chịu áp lực giảm giá.
Mối quan hệ giữa vàng, USD và lợi suất trái phiếu có thể được giải thích qua hai cơ chế chính.
Thứ nhất, lợi suất thực tăng làm giảm sức hấp dẫn của vàng
Lợi suất thực là mức lợi suất sau khi tính đến tác động của lạm phát. Khi lợi suất thực tăng, nhà đầu tư có thêm động lực nắm giữ những tài sản có khả năng tạo thu nhập, qua đó làm tăng chi phí cơ hội của việc đầu tư vào vàng.
Có thể khái quát cơ chế này như sau:
Lợi suất thực tăng → chi phí cơ hội nắm giữ vàng tăng → nhu cầu vàng đầu tư giảm.

USD và lợi suất trái phiếu ảnh hưởng tới giá vàng trong ngắn hạn
Thứ hai, USD tăng giá có thể gây áp lực lên nhu cầu vàng
Do giá vàng quốc tế thường được niêm yết bằng USD, khi đồng bạc xanh mạnh lên, vàng trở nên đắt hơn đối với nhà đầu tư sử dụng các đồng tiền khác. Điều này có thể làm giảm sức mua và tạo áp lực lên giá vàng.
Cơ chế tác động có thể được tóm tắt như sau:
USD tăng giá → chi phí mua vàng bằng các đồng tiền khác tăng → nhu cầu vàng có thể suy yếu.
Diễn biến trong tháng 9 cho thấy cả hai cơ chế trên tiếp tục phát huy tác động. Giá vàng giảm hơn 6% trong bối cảnh lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ tăng đáng kể và kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất tiếp theo của Fed gia tăng.
Vì vậy, trong ngắn hạn, lợi suất thực của Mỹ và chỉ số sức mạnh đồng USD (DXY) vẫn là hai nhóm chỉ báo cần theo dõi sát khi phân tích xu hướng giá vàng thế giới. Đây cũng là cơ sở để đánh giá liệu các nhịp giảm của vàng chỉ mang tính điều chỉnh hay có thể kéo dài hơn dự kiến.
Lạm phát và dầu tạo ra một bài toán phức tạp hơn
Quý 3 năm 2026 cũng ghi nhận diễn biến đáng chú ý trên thị trường năng lượng. Giá dầu Brent tăng khoảng 14% riêng trong tháng 9, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và nguồn cung nhiên liệu thắt chặt.
Đối với thị trường vàng, giá năng lượng tăng có thể tạo ra hai tác động trái chiều.
Trong ngắn hạn, dầu tăng giá có thể đẩy chi phí vận chuyển, sản xuất và giá hàng hóa lên cao, làm gia tăng áp lực lạm phát. Nếu lạm phát duy trì ở mức cao, Fed có thể phải giữ lãi suất ở mức cao lâu hơn hoặc trì hoãn kế hoạch nới lỏng chính sách tiền tệ. Khi đó, lợi suất trái phiếu có thể tăng và tạo sức ép lên giá vàng.
Ngược lại, trong trung và dài hạn, lạm phát dai dẳng, bất ổn địa chính trị và rủi ro tài khóa có thể thúc đẩy nhu cầu nắm giữ các tài sản được xem là công cụ bảo toàn giá trị. Trong bối cảnh đó, vàng có thể được hưởng lợi từ nhu cầu phòng ngừa rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Do vậy, mối quan hệ giữa lạm phát và giá vàng không hoàn toàn tuyến tính. Lạm phát tăng không đồng nghĩa giá vàng chắc chắn tăng, bởi phản ứng của Fed và diễn biến lợi suất thực có thể làm thay đổi hướng tác động.
Điều quan trọng không chỉ là lạm phát tăng hay giảm, mà còn là chính sách tiền tệ sẽ phản ứng như thế nào trước diễn biến đó.
Đây là điểm nhà đầu tư cần lưu ý khi đánh giá tác động của giá dầu, dữ liệu CPI, PCE và các rủi ro địa chính trị đối với giá vàng trong những tháng tiếp theo.
Bức tranh vàng cuối Quý 3
Sau Quý 3, các động lực của thị trường vàng có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố gây áp lực trong ngắn hạn và yếu tố hỗ trợ nhu cầu trong dài hạn.
Yếu tố gây áp lực:
- Fed Funds Rate vẫn ở mức 3,75 - 4,00%.
- Core PCE ở 3,0%, cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2%.
- Lợi suất Treasury tăng mạnh trong tháng 9.
- USD phục hồi.
- Giá năng lượng cao tạo áp lực lên kỳ vọng lạm phát.

Hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng tính đến cuối Quý 3
Yếu tố hỗ trợ:
- Ngân hàng trung ương tiếp tục tích lũy vàng.
- Nhu cầu ETF tăng mạnh, lượng vàng nắm giữ đạt kỷ lục.
- Bất ổn địa chính trị tiếp tục ở mức cao.
- Rủi ro tài khóa và nhu cầu đa dạng hóa dự trữ tạo ra lực cầu dài hạn.
Điểm quan trọng nhất là cấu trúc thị trường vàng năm 2026 đã trở nên đa chiều hơn. Giá vàng không còn chỉ phản ứng với lãi suất của Fed hay biến động của đồng USD, mà còn chịu ảnh hưởng từ hoạt động quản lý dự trữ quốc gia, dòng vốn đầu tư và những thay đổi trong chiến lược phân bổ tài sản toàn cầu.
Trong đó, Fed và lợi suất trái phiếu có ảnh hưởng lớn đến biến động giá vàng trong ngắn hạn, còn nhu cầu mua vàng của ngân hàng trung ương và dòng vốn đầu tư góp phần tạo nền tảng cho xu hướng dài hạn.
Sự khác biệt giữa hai nhóm động lực này lý giải vì sao giá vàng vẫn có thể điều chỉnh mạnh trong một tháng, ngay cả khi nhu cầu tích lũy vàng trên toàn cầu tiếp tục được duy trì.
Triển vọng giá vàng Quý 4/2026: Nhà đầu tư cần theo dõi những dữ liệu nào thay vì chỉ nhìn giá vàng?
Nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào mức giá vàng hiện tại để dự đoán xu hướng trong Quý 4. Việc theo dõi các chỉ báo kinh tế vĩ mô và dòng tiền sẽ giúp đánh giá rõ hơn những yếu tố đang chi phối thị trường.
Với nhà đầu tư, 5 nhóm dữ liệu có giá trị theo dõi nhất trong Quý 4 gồm:
Core PCE → Fed → lợi suất thực → USD → dòng vốn ETF và mua vàng của ngân hàng trung ương.
1. Core PCE - Đánh giá xu hướng lạm phát Mỹ
Core PCE là một trong những thước đo lạm phát quan trọng được Fed sử dụng để đánh giá áp lực giá cả. Nếu chỉ số này tiếp tục giảm, khả năng Fed nới lỏng chính sách tiền tệ có thể được cải thiện. Ngược lại, lạm phát dai dẳng có thể khiến kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao.
2. Chính sách lãi suất của Fed - Xác định định hướng tiền tệ
Các quyết định lãi suất và thông điệp của Fed sẽ ảnh hưởng đến kỳ vọng của thị trường về chi phí vốn, tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Đây là mắt xích quan trọng kết nối dữ liệu kinh tế với diễn biến giá vàng.
3. Lợi suất thực - Đánh giá sức hấp dẫn tương đối của vàng
Nếu lợi suất thực giảm, chi phí cơ hội nắm giữ vàng có thể thấp hơn, qua đó hỗ trợ nhu cầu đầu tư. Ngược lại, lợi suất thực tăng có thể khiến vàng chịu áp lực ngay cả khi những bất ổn kinh tế và địa chính trị vẫn hiện hữu.

Nhà đầu tư cần theo dõi toàn cảnh thị trường để dự đoán xu hướng giá vàng
4. Đồng USD - Theo dõi biến động tỷ giá và sức mua vàng
Đà tăng hoặc giảm của USD có thể tác động đến giá vàng quốc tế cũng như chi phí mua vàng của nhà đầu tư sử dụng các đồng tiền khác. Vì vậy, diễn biến của DXY là chỉ báo quan trọng trong phân tích giá vàng ngắn hạn.
5. Dòng vốn ETF và hoạt động mua vàng của ngân hàng trung ương - Đánh giá sức mạnh của nhu cầu
Dòng vốn ETF phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu đầu tư, trong khi lượng vàng mua ròng của ngân hàng trung ương cho thấy xu hướng tích lũy dự trữ. Nếu cả hai tiếp tục duy trì ở mức cao, thị trường có thể nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ phía cầu.
Từ các yếu tố trên, có thể xem xét hai kịch bản chính cho thị trường vàng trong Quý 4.
- Nếu lạm phát Mỹ tiếp tục hạ nhiệt và Fed có thêm dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ, áp lực từ lợi suất thực có thể giảm. Trong trường hợp đó, vàng có điều kiện thuận lợi hơn để phục hồi, đặc biệt nếu dòng vốn ETF và nhu cầu mua vàng của ngân hàng trung ương tiếp tục được duy trì.
- Ngược lại, nếu kinh tế Mỹ tăng trưởng vững, giá năng lượng tiếp tục gây áp lực lên lạm phát và lợi suất thực tăng, môi trường tiền tệ sẽ kém thuận lợi hơn đối với vàng. Khi đó, kim loại Quý có thể tiếp tục đối mặt với áp lực điều chỉnh, ngay cả khi nhu cầu dự trữ dài hạn vẫn tích cực.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư cần theo dõi liệu nhu cầu mua vàng của ngân hàng trung ương và dòng vốn ETF có tiếp tục duy trì ở mức cao hay không. Đây là hai yếu tố giúp phân biệt một đợt điều chỉnh chủ yếu do chu kỳ lãi suất với sự thay đổi sâu hơn trong xu hướng nhu cầu vàng toàn cầu.
Nhìn chung, Quý 3/2026 không chỉ cho thấy giá vàng vẫn duy trì trên ngưỡng 4.000 USD/ounce, mà còn phản ánh sự tương tác ngày càng phức tạp giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô và dòng vốn đầu tư.
Trong ngắn hạn, lãi suất Fed, lợi suất thực và đồng USD tiếp tục là những biến số then chốt đối với giá vàng. Trong dài hạn, nhu cầu dự trữ của ngân hàng trung ương, dòng vốn ETF và xu hướng đa dạng hóa tài sản toàn cầu sẽ quyết định sức bền của lực cầu.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào mức tăng giảm của giá vàng trong từng phiên hoặc từng tháng, nhà đầu tư cần đặt diễn biến giá trong bối cảnh rộng hơn và theo dõi các bài phân tích tài chính tại TOPI, từ đó có thêm cơ sở đánh giá thị trường và xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp.

